Thành phần dinh dưỡng các loại thực phẩm – calo, protein, carb, fat, xơ

Bảng thành phần dinh dưỡng tương đối dài nên bạn có thể dùng công cụ để tìm kiếm. Hoặc mở rộng phía dưới để xem.

Lưu ý: Bất cứ bảng thành phần dinh dưỡng thực phẩm nào cũng chỉ mang tính tương đối. Ví dụ vịt gầy thì thành phần mỡ phải ít hơn vịt béo. Tuy nhiên do mình ăn kiêng cũng không cần chính xác tuyệt đối cho nên cứ theo đó mà sử dụng cũng được. Và cũng chẳng có bảng nào là chính xác tuyệt đối. Lượng calo, protein, carb, fat, xơ là tính cho mỗi 100g thực phẩm.

Thành phần dinh dưỡng rau, củ, quả, hạt

Ten Carb (g) Xo (g) Fat (g) Protein (g) Calo / Kcal
Bí đao 3.00 1.00 0.00 0.00 14.00
Bí xanh (mùa hè) 3.00 1.00 0.00 1.00 16.00
Bí xanh (baby) 3.00 1.00 0.00 3.00 21.00
Bưởi 10.00 1.00 0.00 1.00 38.00
Bưởi chùm 8.00 1.30 0.00 1.00 33.00
Bắp ngô ngọt 19.00 3.00 1.00 3.00 86.00
Bầu 4.00 0.00 0.00 1.00 20.00
Bông hẹ 4.00 3.00 1.00 3.00 30.00
Củ hành 9.00 2.00 0.00 1.00 40.00
Cần tây 4.00 2.00 0.00 1.00 16.00
Cây bạc hà lục 8.00 7.00 1.00 3.00 44.00
Cây bạc hà cay 15.00 8.00 1.00 4.00 70.00
Củ diếp xoắn 18.00 0.00 0.00 1.00 73.00
Cải thìa 2.00 1.00 0.00 1.00 9.00
Cải bắp 6.00 3.00 0.00 1.00 25.00
Cải thảo 3.00 1.00 0.00 1.00 16.00
Cải xoong / xà lách xoong 1.00 0.00 0.00 2.00 11.00
Cải cúc / rau tần ô 3.00 3.00 1.00 3.00 24.00
Cải xoăn Kale 10.50 1.50 0.00 3.00 49.00
Cải ngồng/cải rổ 4.00 3.00 1.00 1.00 22.00
Cải xanh turnips 7.00 3.00 0.00 1.00 32.00
Cà tím 6.00 3.00 0.00 1.00 24.00
Cây đại hoàng 5.00 1.50 0.00 0.80 21.00
Cây atisô 11.00 5.00 0.00 3.00 47.00
Củ đậu 9.00 5.00 0.00 0.80 38.00
Cà chua xanh 5.00 1.00 0.00 1.00 23.00
Cà chua vàng / cam 3.00 1.00 0.00 1.00 15.00
Củ cái trắng 3.00 1.00 0.00 1.00 14.00
Chanh (quả) 11.00 3.00 0.00 1.00 30.00
Chanh dây 23.00 10.00 1.00 2.00 97.00
Cam (quả) 12.00 2.00 0.00 1.00 47.00
Chuối 23.00 3.00 0.00 1.00 89.00
Chôm chôm 21.00 1.00 0.00 1.00 82.00
Củ nghệ (gia vị) 65.00 21.00 10.00 8.00 354.00
Củ dền 10.00 3.00 0.00 2.00 43.00
Cà rốt 10.00 3.00 0.00 1.00 41.00
Củ từ 28.00 4.00 0.00 2.00 118.00
Dọc mùng 3.80 0.50 0.00 0.25 14.00
Dưa cải bẹ 4.50 2.00 0.00 2.00 17.00
Dưa chuột gọt vỏ 2.00 1.00 0.00 1.00 12.00
Dưa chuột có vỏ 4.00 0.00 0.00 1.00 15.00
Dứa 13.00 1.00 0.00 1.00 50.00
Dưa hấu 8.00 0.00 0.00 1.00 30.00
Dưa vàng (casaba) 7.00 1.00 0.00 1.00 28.00
Dưa lưới (honeydew), dưa lê 9.00 1.00 0.00 1.00 36.00
Dưa ruột vàng (cantaloupe) 9.00 1.00 0.00 1.00 34.00
Dừa, cùi 15.00 9.00 33.00 3.00 354.00
Dừa, nước 4.00 1.00 0.00 1.00 19.00
Dưa gang 7.00 1.00 0.00 1.00 28.00
Diếp Lô Lô 3.00 1.00 0.00 1.50 12.00
Dâu tây 8.00 2.00 0.00 1.00 32.00
Dưa cải bắp 5.00 1.50 0.00 1.00 25.00
Đậu phộng, lạc sống 16.00 8.00 49.00 26.00 567.00
Đậu nành (xanh) 11.00 4.00 7.00 13.00 147.00
Đậu côve / đậu đũa 7.00 3.50 0.00 2.00 31.00
Đậu / đỗ đen 62.00 15.00 1.00 22.00 341.00
Đậu / đỗ đỏ 61.00 15.00 1.00 23.00 337.00
Đậu / đỗ xanh 63.00 16.00 1.00 24.00 347.00
Đậu / đỗ trắng nhỏ 62.00 25.00 1.00 21.00 336.00
Đậu / đỗ trắng 60.00 15.00 1.00 23.00 333.00
Đậu rồng (hạt) 42.00 0.00 16.00 30.00 409.00
Đậu rồng (lá) 14.00 0.00 1.00 6.00 74.00
Đậu phụ lụa mềm 3.00 0.00 3.00 5.00 55.00
Đậu phụ lụa rắn 2.00 0.00 3.00 7.00 62.00
Đậu phụ okara 13.00 0.00 2.00 3.00 77.00
Đậu phụ rán 10.00 4.00 20.00 17.00 271.00
Đu đủ 10.00 2.00 0.00 1.00 39.00
Giá đỗ 7.50 2.00 0.00 5.50 44.00
Gừng 18.00 2.00 1.00 2.00 80.00
Gạo nâu / gạo lức 77.00 4.00 3.00 8.00 370.00
Gạo nếp 82.00 3.00 1.00 7.00 370.00
Gạo trắng 79.00 3.00 1.00 6.00 360.00
Húng quế 3.00 2.00 1.00 3.00 23.00
Hoa chuối 5.50 2.00 0.00 1.50 20.00
Hẹ lá 3.00 1.00 0.00 2.00 16.00
Hồng xiêm / Sa bô chê 20.00 5.00 1.00 0.00 83.00
Hành lá 7.00 3.00 0.00 2.00 3.00
Hạt điều 33.00 3.00 44.00 8.00 553.00
Hạnh nhân 22.00 12.00 49.00 21.00 575.00
Hạt sen 17.00 0.00 1.00 4.00 89.00
Hạt hướng dương (phơi khô) 20.00 9.00 51.00 21.00 584.00
Hột é 44.00 38.00 31.00 16.00 490.00
Khoai sọ 26.00 4.00 0.00 1.00 112.00
Khế 7.00 3.00 0.00 1.00 31.00
Khổ qua (quả) 4.00 3.00 0.00 1.00 17.00
Khổ qua (lá) 3.00 0.00 1.00 5.00 30.00
Kiwi 15.00 3.00 1.00 1.00 61.00
Khoai tây 18.00 2.00 0.00 2.00 77.00
Khoai lang 20.00 3.00 0.00 2.00 86.00
Lá diếp xoắn 5.00 2.00 0.00 2.00 23.00
11.00 4.00 0.00 0.00 42.00
Lạc 16.00 8.00 49.00 26.00 567.00
Me chua 7.00 2.00 0.00 2.00 27.00
Mướp 3.50 0.50 0.00 1.00 16.00
Mướp tây / đậu bắp 7.00 3.00 0.00 2.00 31.00
Măng tre 6.00 4.00 0.00 2.00 14.00
Mít 24.00 2.00 0.00 1.00 94.00
Măng tây 4.00 2.00 0.00 2.00 20.00
Mận 11.00 1.00 0.00 1.00 46.00
Mộc nhĩ 72.00 7.00 0.00 11.00 312.00
Ngó sen 17.20 4.90 0.10 2.60 74.00
Nấm thường tươi 5.70 3.50 0.80 4.60 35.00
Nấm mỡ 4.50 1.10 0.30 4.00 33.00
Nấm rơm 4.50 1.10 0.30 4.00 31.00
Nấm hương tươi 6.00 3.00 0.50 5.50 40.00
Ngải cứu (?) 8.00 0.00 0.00 5.00 0.00
Ngọn xu xu 6.00 1.00 0.40 0.30 18.00
Nho 18.00 0.00 0.00 1.00 69.00
Nước chanh 9.00 0.00 0.00 0.00 25.00
Nước cam 10.00 0.00 0.00 1.00 45.00
Ớt xanh 9.00 1.00 0.00 2.00 40.00
Ớt xanh ngọt 5.00 2.00 0.00 1.00 20.00
Ớt đỏ ngọt 6.00 2.00 0.00 1.00 31.00
Ớt vàng ngọt 6.00 1.00 0.00 1.00 27.00
Ớt phơi khô 70.00 29.00 6.00 11.00 324.00
Ổi 14.00 5.00 1.00 3.00 68.00
Quả bí ngô (pumpkin) 6.00 0.00 0.00 1.00 26.00
Quả bí đỏ (acorn squash) 10.00 1.00 0.00 1.00 40.00
Quả bí đỏ (butternut squash) 12.00 2.00 0.00 1.00 45.00
Quả na 25.00 2.00 1.00 2.00 101.00
Quả nhãn 15.00 1.00 0.00 1.00 60.00
Quả bơ 9.00 7.00 15.00 2.00 160.00
Quất / trái tắc 16.00 6.00 1.00 2.00 71.00
Quả đào 10.00 1.00 0.00 1.00 39.00
Quả quýt 13.00 2.00 0.00 1.00 53.00
Quả hồng 33.00 0.00 0.00 1.00 127.00
Quả lựu 19.00 4.00 1.00 2.00 83.00
Quả hồng 19.00 4.00 0.00 1.00 70.00
Quả hồng bì (?) 10.00 0.00 0.00 2.00 0.00
Rau muống 3.50 1.00 0.00 3.00 30.00
Rau đay 5.00 1.50 0.00 2.80 25.00
Rau mồng tơi 4.00 2.50 0.00 2.00 14.00
Rau ngót 6.00 2.50 0.00 5.30 36.00
Rau bí 3.50 1.70 0.00 2.70 18.00
Rau húng 5.50 3.50 0.00 2.20 18.00
Rau khoai lang 4.00 1.50 0.00 2.60 22.00
Rau kinh giới 6.50 3.50 0.00 2.70 23.00
Rau ngổ 4.50 2.00 0.00 1.50 16.00
Rau diếp xanh (xà lách xanh) 3.00 1.00 0.00 0.00 15.00
Rau diếp đỏ (xà lách đỏ) 2.00 1.00 0.00 1.00 16.00
Rau mùi tây (ngò tây) 6.00 3.00 1.00 3.00 36.00
Rau bina (bó xôi) 4.00 2.00 0.00 3.00 23.00
Rau thì là 7.00 2.00 1.00 3.00 43.00
Rong biển/thạch trắng agar tươi 7.00 0.00 0.00 1.00 26.00
Rong biển agar khô 81.00 8.00 0.00 6.00 306.00
Rong biển xoắn ốc tươi 2.00 0.00 0.00 6.00 26.00
Rong biển xoắn ốc khô 24.00 4.00 8.00 57.00 290.00
Rong biển kelp (tảo biển) tươi 10.00 1.00 1.00 2.00 43.00
Rong biển laver (đỏ) tươi 5.00 0.00 0.00 6.00 35.00
Rong biển irishmoss tươi 12.00 1.00 0.00 2.00 49.00
Rau dền 4.00 0.00 0.00 2.00 23.00
Su su/Xu xu 5.00 2.00 0.00 1.00 19.00
Su hào 6.00 4.00 0.00 2.00 27.00
Sả 25.00 0.00 0.00 1.50 99.00
Súp lơ 5.00 3.00 0.00 2.00 25.00
Sầu riêng 27.00 4.00 5.00 1.00 147.00
Tỏi 33.00 2.00 0.00 6.00 149.00
Tỏi tây 14.00 2.00 0.00 1.00 61.00
Trái cóc 13.00 3.00 1.00 1.00 57.00
Táo 14.00 2.00 0.00 0.00 52.00
Thanh long 9.00 1.00 1.50 2.00 60.00
Tía tô 7.00 3.50 0.00 3.00 26.00
Vải 17.00 1.00 0.00 1.00 66.00
Vải khô 71.00 5.00 1.00 4.00 277.00
Xà lách búp Mỹ 3.00 1.00 0.00 1.00 14.00
Xoài 17.00 2.00 0.00 1.00 65.00
Yến mạch 66.00 11.00 7.00 17.00 389.00
Bánh mì 48.00 4.00 4.00 1.00 266.00
Bánh mì đen 48.00 7.00 3.00 9.00 250.00


Thành phần dinh dưỡng thịt, trứng, cá, đồ biển

Ten Carb (g) Fat (g) Fat bao hoa (g) Protein (g) Calo
Trứng gà sống 1.00 10.00 3.00 13.00 143.00
Trứng gà luộc 1.00 11.00 3.00 13.00 155.00
Trứng gà rán 1.00 15.00 4.00 14.00 196.00
Trứng gà omelet 1.00 12.00 3.00 11.00 157.00
Trứng gà kho, rim 1.00 10.00 3.00 13.00 142.00
Trứng gà bác 2.00 12.00 4.00 11.00 167.00
Trứng gà sống, lòng trắng 1.00 0.00 0.00 10.00 47.00
Trứng gà sống, lòng đỏ 4.00 27.00 10.00 16.00 317.00
Trứng vịt lộn 1.00 12.00 0.00 17.00 226.00
Trứng vịt sống 1.00 14.00 4.00 13.00 185.00
Trứng ngỗng sống 1.00 13.00 4.00 14.00 185.00
Trứng chim cút sống 0.00 11.00 4.00 13.00 158.00
Trứng gà tây 1.00 12.00 4.00 12.00 171.00
Ba chỉ / ba rọi (việt) 0.00 21.50 0.00 16.50 260.00
Ba chỉ / ba rọi (nước ngoài) 0.00 53.00 19.00 9.00 518.00
Thắt thăn lợn (nạc) 0.00 6.00 2.00 21.00 143.00
Thắt thăn lợn (nạc và mỡ) 0.00 13.00 4.00 20.00 198.00
Thịt vai (nạc) 0.00 7.00 2.00 20.00 148.00
Thịt vai (nạc và mỡ) 0.00 18.00 6.00 17.00 236.00
Thịt chân lợn (nạc) 0.00 5.50 2.00 20.50 136.00
Thịt chân lợn (nạc và mỡ) 0.00 19.00 7.00 17.50 245.00
Thịt chân lợn (nạc – phần phía hông) 0.00 5.00 2.00 21.00 137.00
Thịt chân lợn (nạc và mỡ – phần phía hông) 0.00 16.00 5.50 19.00 222.00
Thịt sườn (nạc và mỡ) 0.00 23.00 7.50 15.50 277.00
Móng lợn 0.00 13.00 4.00 23.00 212.00
Óc lợn 0.00 9.00 2.00 10.00 127.00
Tai lợn 1.00 15.00 5.00 22.00 234.00
Tim lợn 1.00 4.00 1.00 17.00 118.00
Thịt má lợn 0.00 70.00 25.00 6.00 655.00
Mỡ lá lợn 0.00 94.00 45.00 2.00 857.00
Thận lợn 0.00 3.00 1.00 16.00 100.00
Gan lợn 2.00 4.00 1.00 21.00 134.00
Phổi lợn 0.00 3.00 1.00 14.00 85.00
Lá lách 0.00 3.00 1.00 18.00 100.00
Dạ dày lợn 0.00 10.00 4.00 17.00 159.00
Đuôi lợn 0.00 33.00 12.00 18.00 378.00
Lưỡi lợn 0.00 17.00 6.00 16.00 225.00
Ruột non 0.00 17.00 8.00 8.00 182.00
Đùi gà, thịt 0.00 4.00 1.00 20.00 119.00
Đùi gà, thịt và da 0.00 15.00 4.00 17.00 211.00
Cánh gà, thịt 0.00 4.00 1.00 22.00 126.00
Cánh gà, thịt và da 0.00 16.00 4.00 18.00 222.00
Cẳng gà, thịt 0.00 3.00 1.00 21.00 119.00
Cẳng gà, thịt và da 0.00 9.00 2.00 19.00 161.00
Chân gà, thịt 0.00 4.00 1.00 20.00 120.00
Chân gà, thịt và da 0.00 12.00 3.00 18.00 187.00
Cổ gà, thịt 0.00 9.00 2.00 18.00 154.00
Cổ gà, thịt và da 0.00 26.00 7.00 14.00 297.00
Ức gà, thịt 0.00 1.00 0.00 23.00 110.00
Ức gà, thịt và da 0.00 9.00 3.00 21.00 172.00
Lưng gà, thịt 0.00 6.00 2.00 20.00 137.00
Lưng gà, thịt và mỡ 0.00 29.00 8.00 14.00 319.00
Tim gà 1.00 9.00 3.00 16.00 153.00
Gan gà 0.00 5.00 2.00 17.00 116.00
Thịt gà xay 0.00 8.00 2.00 17.00 143.00
Da gà 0.00 32.00 9.00 13.00 349.00
Vịt nuôi, thịt 0.00 6.00 2.00 18.00 132.00
Vịt nuôi, thịt và da 0.00 39.00 13.00 11.00 404.00
Vịt hoang dã, thịt và da 0.00 15.00 5.00 17.00 211.00
Gan vịt 4.00 5.00 1.00 19.00 136.00
Thịt thăn bò (phần nạc) 0.00 6.00 2.00 21.00 142.00
Thịt bò tươi (cả con – cả nạc lẫn mỡ) 0.00 22.50 9.00 17.50 278.00
Thịt ức bò (phần nạc) 0.00 7.00 2.50 21.00 155.00
Thịt ức bò (nạc và mỡ) 0.00 19.00 7.50 18.50 251.00
Sườn bò (nạc và mỡ) 0.00 26.00 11.00 17.00 306.00
Bắp bò 0.00 6.00 2.50 34.00 201.00
Lưỡi bò 4.00 16.00 7.00 15.00 224.00
Dạ dày bò 0.00 3.50 1.00 12.50 85.00
Mỡ bò 0.00 94.00 52.00 2.00 854.00
Phổi bò 0.00 3.00 1.00 16.00 92.00
Gan bò 4.00 4.00 1.00 20.00 135.00
Thận bò 0.00 3.00 1.00 18.00 103.00
Tim bò 0.00 3.50 1.70 18.00 112.00
Óc bò 1.00 11.00 2.50 11.00 143.00
Chim cút, thịt 0.00 5.00 1.00 22.00 134.00
Chim cút, thịt và mỡ 0.00 12.00 3.00 20.00 192.00
Chân ếch 0.00 0.00 0.00 16.00 73.00
Thịt dê 0.00 2.00 1.00 21.00 109.00
Thịt trâu 0.00 1.00 0.00 20.00 99.00
Cá chép 0.00 5.50 1.00 18.00 127.00
Cá đối 0.00 4.00 1.00 19.00 117.00
Cá thu đại tây dương 0.00 14.00 3.50 19.00 205.00
Cá thu thái bình dương 0.00 8.00 2.00 20.00 158.00
Cá thu tây ban nha 0.00 6.00 2.00 19.00 139.00
Cá thu vua 0.00 2.00 0.00 20.00 105.00
Cá rô phi 0.00 2.00 1.00 20.00 96.00
Cá nục (?) 0.50 7.00 0.00 24.00 114.00
Cá Tra/basa (?) 0.00 0.00 2.00 23.00 125,170.00
Cá mè 0.00 6.00 1.00 18.00 127.00
Cá chim 0.00 8.00 3.00 17.00 146.00
Cá mú 0.00 1.00 0.00 19.00 92.00
Cá cơm 0.00 4.80 1.30 20.40 131.00
Lươn, cá chình 0.00 12.00 2.50 19.00 184.00
Trứng cá 4.00 18.00 4.00 25.00 252.00
Tôm 0.00 0.00 0.00 16.00 100.00
Tôm hùm phương bắc 0.70 0.70 0.00 19.00 90.00
Tôm hùm gai 2.40 1.50 0.00 20.50 112.00
Cua biển (xanh) 0.00 2.00 0.00 18.00 87.00
Cua vua Alaska 0.00 0.60 0.00 18.00 84.00
Cua nữ hoàng 0.00 1.00 0.00 19.00 91.00
Mực ống 3.50 0.00 0.00 14.00 93.00
Mực nang 1.20 1.20 0.00 16.50 79.00
Ốc 3.50 0.00 0.00 18.00 89.00
Hến 4.00 2.00 0.70 12.00 86.00
5.00 0.00 1.00 13.00 79.00
Nghêu 3.00 1.00 0.00 13.00 74.00


Cuong Tran (webthehinh.com)

Đăng Bình Luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được hiển thị.